瓊苑

qióng yuàn quỳnh uyển

Hán Việt: quỳnh uyển · Pinyin: qióng yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琼林苑的省称; 苑囿的美称; 指仙人的居所; 指月宫; 指扬州琼花观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琼林苑的省称。 2.苑囿的美称。 3.指仙人的居所。 4.指月宫。 5.指扬州琼花观。