瓊閣
quỳnh các
Hán Việt: quỳnh các · Pinyin: qióng gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉砌的楼阁,指仙人的居所。有时形容华美的楼阁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉砌的楼阁,指仙人的居所。有时形容华美的楼阁。
Eng
- Cihui 瓊閣 iónggé n. <wr.> a jewelled palace M:⁴zuò