瑑飾 zhuàn shì · triện sức Hán Việt: triện sức · Pinyin: zhuàn shì Tổng quan Cấu tạo: 瑑 (triện) + 飾 (sức)Pinyinzhuàn shìHán Việttriện sứcCấu tạo瑑 + 飾 · triện + sức nghĩa thành phần: triện + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕在玉器上的纹饰。Tân Hoa Tự Điển 1.雕在玉器上的纹饰。