瑕礫

xiá lì hà lịch

Hán Việt: hà lịch · Pinyin: xiá lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻东西之粗劣者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻东西之粗劣者。