瑕飇 xiá biāo·hà tiêu Hán Việt: hà tiêu · Pinyin: xiá biāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.瑕,玉上的斑点; 飇,丝上的疙瘩。比喻事物的缺点﹑毛病。 Cấu tạo: 瑕 (hà) + 飇 (tiêu)Pinyinxiá biāoHán Việthà tiêuCấu tạo瑕 + 飇 · hà + tiêu nghĩa thành phần: hà + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.瑕,玉上的斑点; 飇,丝上的疙瘩。比喻事物的缺点﹑毛病。 Từ liên quan Gần nghĩa瑕玷 · 瑕疵 · 瑕瑜互見 · 瑕不掩瑜 · 瑕瑜互见 · 瑕勣 · 瑕咎 · 瑕垢