瑚1.

Tổng quan

[hvdtd] ồ đựng có nạm ngọc, cái hộp nạm ngọc — Cũng đọc là Hô. Xem San hô 珊瑚

Cấu tạo: 瑚 (hô) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ồ đựng có nạm ngọc, cái hộp nạm ngọc — Cũng đọc là Hô. Xem San hô 珊瑚