瑞符
thụy phù
Hán Việt: thụy phù · Pinyin: ruì fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天降祥瑞以符應。宋.范仲淹〈天驥呈才賦〉:「天產神驥,瑞符大君。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹瑞应,符应。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹瑞应,符应。
Eng
- Cihui 瑞符 uìfú n. <hist.> credentials authorizing the launch of military operations