琐琐戚戚 tỏa tỏa thích thích Hán Việt: tỏa tỏa thích thích Tổng quan Cấu tạo: 琐 (tỏa) + 琐 (tỏa) + 戚 (thích) + 戚 (thích)Hán Việttỏa tỏa thích thíchCấu tạo琐 + 琐 + 戚 + 戚 · tỏa + tỏa + thích + thích nghĩa thành phần: tỏa + tỏa + thích + thích