瑩潔

yíng jiéoánh khiết

Hán Việt: oánh khiết · Pinyin: yíng jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晶莹洁白。 2.指节操高洁。

Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 潔 (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn purity

Eng

  • Cihui 瑩潔 íngjié n. purity

Từ liên quan

Gần nghĩa

潔具 · 潔淨 · 潔操 · 潔本 · 洁治 · 潔牙 · 潔癖 · 潔白