瑩瑩 yíng yíng · oánh oánh Hán Việt: oánh oánh · Pinyin: yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 瑩 (oánh) + 瑩 (oánh)Pinyinyíng yíngHán Việtoánh oánhCấu tạo瑩 + 瑩 · oánh + oánh nghĩa thành phần: oánh + oánh Nghĩa EngCihui 瑩瑩 yíngyíng r.f. sparkling; glistening