瑰瓚 guī zàn · côi toản Hán Việt: côi toản · Pinyin: guī zàn Tổng quan Cấu tạo: 瑰 (côi) + 瓚 (toản)Pinyinguī zànHán Việtcôi toảnCấu tạo瑰 + 瓚 · côi + toản nghĩa thành phần: côi + toản