瑳磨

cuō mó

Pinyin: cuō mó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.切磨碰擦(齿牙)。表示商讨论辩。

Cấu tạo: 瑳 + 磨 (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.切磨碰擦(齿牙)。表示商讨论辩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑳切 · 磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去