瑳磨

cuō mó

Pinyin: cuō mó

Tổng quan

Cấu tạo: + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 切磨碰擦(齿牙)。表示商讨论辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.切磨碰擦(齿牙)。表示商讨论辩。