瑤盤

yáo pán dao bàn

Hán Việt: dao bàn · Pinyin: yáo pán

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉盘。亦为瓷盘的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉盘。亦为瓷盘的美称。