瑤軫

yáo zhěn dao chẩn

Hán Việt: dao chẩn · Pinyin: yáo zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (dao) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华美的车子; 玉制的琴轸。借指琴; 指琴曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华美的车子。 2.玉制的琴轸。借指琴。 3.指琴曲。