瑤鏡 yáo jìng · dao kính Hán Việt: dao kính · Pinyin: yáo jìng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 鏡 (kính)Pinyinyáo jìngHán Việtdao kínhCấu tạo瑤 + 鏡 · dao + kính nghĩa thành phần: dao + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指圆月; 镜的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指圆月。 2.镜的美称。