璀璀

cuǐ cuǐ thôi thôi

Hán Việt: thôi thôi · Pinyin: cuǐ cuǐ

Tổng quan

sáng rõ

Cấu tạo: (thôi) + (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng rõ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鮮明的樣子。宋.蘇軾〈高郵陳直躬處士畫雁〉詩二首之一:「北風振枯葦,微雪落璀璀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明的样子微雪落璀璀。

Eng

  • CC-CEDICT bright and clear
  • Cihui bright and clear