璁瓏

cōng lóng

Pinyin: cōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骁"; 明洁貌; 象声词。玉石碰击声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骁"。 2.明洁貌。 3.象声词。玉石碰击声。