璁珩

cōng háng

Pinyin: cōng háng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"骁"; 玉佩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骁"。 2.玉佩。