璁珩

cōng háng

Pinyin: cōng háng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"骁"。 2.玉佩。

Cấu tạo: 璁 + 珩 (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"骁"。 2.玉佩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

珩磨 · 璁白頭 · 珩佩 · 珩珮 · 珩璜 · 珩組 · 珩组 · 珩黻