璃1.

Tổng quan

Xem Lưu li 琉璃 — Cũng đọc Lê, xem Pha lê 玻璃

Cấu tạo: 璃 (li) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em Lưu li 琉璃 — Cũng đọc Lê, xem Pha lê 玻璃