璋瓚 zhāng zàn · chương toản Hán Việt: chương toản · Pinyin: zhāng zàn Tổng quan Cấu tạo: 璋 (chương) + 瓚 (toản)Pinyinzhāng zànHán Việtchương toảnCấu tạo璋 + 瓚 · chương + toản nghĩa thành phần: chương + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀时打鬯酒的玉器,以璋为柄。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时打鬯酒的玉器,以璋为柄。