璋瓚 zhāng zàn · chương toản Hán Việt: chương toản · Pinyin: zhāng zàn Tổng quan Cấu tạo: 璋 (chương) + 瓚 (toản)Pinyinzhāng zànHán Việtchương toảnCấu tạo璋 + 瓚 · chương + toản nghĩa thành phần: chương + toản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時祭祀盛裝鬯酒的器具。以璋作柄,用來祼祭。《禮記.祭統》:「大宗執璋瓚、亞祼及迎牲,君執紖。」