璜璜
hoàng hoàng
Hán Việt: hoàng hoàng · Pinyin: huáng huáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光明盛大的樣子。漢.揚雄《法言.潛歎》:「荒荒聖德,遠人咸慕,上也;武義璜璜,兵征四方,次也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹洸洸。威武貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹洸洸。威武貌。
Eng
- Cihui 璜璜 huánghuáng r.f. bright and scintillating