璧麗

bì lì bích lệ

Hán Việt: bích lệ · Pinyin: bì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成对的璧玉。喻日月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成对的璧玉。喻日月。