璧暉 bì huī · bích huy Hán Việt: bích huy · Pinyin: bì huī Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 暉 (huy)Pinyinbì huīHán Việtbích huyCấu tạo璧 + 暉 · bích + huy nghĩa thành phần: bích + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻日﹑月的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.喻日﹑月的光辉。