璧麗 bì lì · bích lệ Hán Việt: bích lệ · Pinyin: bì lì Tổng quan Cấu tạo: 璧 (bích) + 麗 (lệ)Pinyinbì lìHán Việtbích lệCấu tạo璧 + 麗 · bích + lệ nghĩa thành phần: bích + lệ