璪璪

zǎo zǎotảo tảo

Hán Việt: tảo tảo · Pinyin: zǎo zǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。形容佩玉的响声。亦指乐声。

Cấu tạo: 璪 (tảo) + 璪 (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容佩玉的响声。亦指乐声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

璪然 · 璪琤 · 璪瑢