璫豎 đang thụ Hán Việt: đang thụ Tổng quan Cấu tạo: 珰 (đang) + 竖 (thụ)Hán Việtđang thụCấu tạo珰 + 竖 · đang + thụ nghĩa thành phần: đang + thụ Từ liên quan Gần nghĩa竖井 · 竖子 · 竖式 · 竖折 · 竖提 · 竖板 · 竖框 · 竖琴