珰竖 đang thụ Hán Việt: đang thụ Tổng quan Cấu tạo: 珰 (đang) + 竖 (thụ)Hán Việtđang thụCấu tạo珰 + 竖 · đang + thụ nghĩa thành phần: đang + thụ