环曹 huán cáo · hoàn tào Hán Việt: hoàn tào · Pinyin: huán cáo Tổng quan Cấu tạo: 环 (hoàn) + 曹 (tào)Pinyinhuán cáoHán Việthoàn tàoCấu tạo环 + 曹 · hoàn + tào nghĩa thành phần: hoàn + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容乐器和鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.形容乐器和鸣。