環謁 huán yè · hoàn yết Hán Việt: hoàn yết · Pinyin: huán yè Tổng quan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 謁 (yết)Pinyinhuán yèHán Việthoàn yếtCấu tạo環 + 謁 · hoàn + yết nghĩa thành phần: hoàn + yết