环遶 hoàn nhiễu Hán Việt: hoàn nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 环 (hoàn) + 遶 (nhiễu)Hán Việthoàn nhiễuCấu tạo环 + 遶 · hoàn + nhiễu nghĩa thành phần: hoàn + nhiễu