環鋸 huán jū · hoàn cứ Hán Việt: hoàn cứ · Pinyin: huán jū Tổng quan khoan Cấu tạo: 環 (hoàn) + 鋸 (cứ)Pinyinhuán jūHán Việthoàn cứCấu tạo環 + 鋸 · hoàn + cứ nghĩa thành phần: hoàn + cứ Nghĩa ViệtCihui khoanCihui khoan。作環形鋸開的一種外科手術器械。