璽符 xǐ fú · tỉ phù Hán Việt: tỉ phù · Pinyin: xǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 璽 (tỉ) + 符 (phù)Pinyinxǐ fúHán Việttỉ phùCấu tạo璽 + 符 · tỉ + phù nghĩa thành phần: tỉ + phù Nghĩa jaJMdict imperial seal