瓊編 qióng biān · quỳnh biên Hán Việt: quỳnh biên · Pinyin: qióng biān Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 編 (biên)Pinyinqióng biānHán Việtquỳnh biênCấu tạo瓊 + 編 · quỳnh + biên nghĩa thành phần: quỳnh + biên