瓔璣 yīng jī · anh ki Hán Việt: anh ki · Pinyin: yīng jī Tổng quan Cấu tạo: 瓔 (anh) + 璣 (ki)Pinyinyīng jīHán Việtanh kiCấu tạo瓔 + 璣 · anh + ki nghĩa thành phần: anh + ki