瓔璣

yīng jīanh ki

Hán Việt: anh ki · Pinyin: yīng jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言珠玑。形容珍贵。

Cấu tạo: 瓔 (anh) + 璣 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓔珞 · 瓔珞粥 · 瓔珞經 · 瓔珞羯磨 · 玑琲 · 玑璇 · 玑组 · 玑衡