瓜華 guā huá · qua hoa Hán Việt: qua hoa · Pinyin: guā huá Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 華 (hoa)Pinyinguā huáHán Việtqua hoaCấu tạo瓜 + 華 · qua + hoa nghĩa thành phần: qua + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指瓜与果。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指瓜与果。