瓜瓜聲

qua qua thanh

Hán Việt: qua qua thanh

Tổng quan

tiếng kêu quác quác (chim), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái

Cấu tạo: (qua) + (qua) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu quác quác (chim), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái; lời phản đối oai oái