瓦兽 ngõa thú Hán Việt: ngõa thú Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 兽 (thú)Hán Việtngõa thúCấu tạo瓦 + 兽 · ngõa + thú nghĩa thành phần: ngõa + thú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 放在屋頂上的瓦製獸形裝飾物。《宋史.卷一五四.輿服志六》:「凡公宇,棟施瓦獸,門設梐枑。」