甌柑 ōu gān · âu cam Hán Việt: âu cam · Pinyin: ōu gān Tổng quan Cấu tạo: 甌 (âu) + 柑 (cam)Pinyinōu gānHán Việtâu camCấu tạo甌 + 柑 · âu + cam nghĩa thành phần: âu + cam