甄舉

zhēn jǔ chân cử

Hán Việt: chân cử · Pinyin: zhēn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阐扬,阐明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阐扬,阐明。