甄免

zhēn miǎn chân miễn

Hán Việt: chân miễn · Pinyin: zhēn miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甄别免除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甄别免除。