甄冶 zhēn yě · chân dã Hán Việt: chân dã · Pinyin: zhēn yě Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 冶 (dã)Pinyinzhēn yěHán Việtchân dãCấu tạo甄 + 冶 · chân + dã nghĩa thành phần: chân + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧制陶器和熔炼金属。比喻造就人才。Tân Hoa Tự Điển 1.烧制陶器和熔炼金属。比喻造就人才。