甄升

zhēn shēng chân thăng

Hán Việt: chân thăng · Pinyin: zhēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甄升"。亦作"甄升"; 甄别提升,晋升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甄升"。亦作"甄升"。 2.甄别提升,晋升。