甄敘 zhēn xù · chân tự Hán Việt: chân tự · Pinyin: zhēn xù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 敘 (tự)Pinyinzhēn xùHán Việtchân tựCấu tạo甄 + 敘 · chân + tự nghĩa thành phần: chân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经甄别而加以提升或任用。Tân Hoa Tự Điển 1.经甄别而加以提升或任用。