甄品 zhēn pǐn · chân phẩm Hán Việt: chân phẩm · Pinyin: zhēn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 品 (phẩm)Pinyinzhēn pǐnHán Việtchân phẩmCấu tạo甄 + 品 · chân + phẩm nghĩa thành phần: chân + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甄别品评。Tân Hoa Tự Điển 1.甄别品评。