甄奖 zhēn jiǎng · chân tưởng Hán Việt: chân tưởng · Pinyin: zhēn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 奖 (tưởng)Pinyinzhēn jiǎngHán Việtchân tưởngCấu tạo甄 + 奖 · chân + tưởng nghĩa thành phần: chân + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉奖; 赏识称扬。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉奖。 2.赏识称扬。