甄序 zhēn xù · chân tự Hán Việt: chân tự · Pinyin: zhēn xù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 序 (tự)Pinyinzhēn xùHán Việtchân tựCấu tạo甄 + 序 · chân + tự nghĩa thành phần: chân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别叙述; 犹铨叙。Tân Hoa Tự Điển 1.分别叙述。 2.犹铨叙。