甄引 zhēn yǐn · chân dẫn Hán Việt: chân dẫn · Pinyin: zhēn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 引 (dẫn)Pinyinzhēn yǐnHán Việtchân dẫnCấu tạo甄 + 引 · chân + dẫn nghĩa thành phần: chân + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察引用。Tân Hoa Tự Điển 1.审察引用。