甄復 zhēn fù · chân phục Hán Việt: chân phục · Pinyin: zhēn fù Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 復 (phục)Pinyinzhēn fùHán Việtchân phụcCấu tạo甄 + 復 · chân + phục nghĩa thành phần: chân + phục