甄採 zhēn cǎi · chân thải Hán Việt: chân thải · Pinyin: zhēn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 採 (thải)Pinyinzhēn cǎiHán Việtchân thảiCấu tạo甄 + 採 · chân + thải nghĩa thành phần: chân + thải