甄搜 zhēn sōu · chân sưu Hán Việt: chân sưu · Pinyin: zhēn sōu Tổng quan Cấu tạo: 甄 (chân) + 搜 (sưu)Pinyinzhēn sōuHán Việtchân sưuCấu tạo甄 + 搜 · chân + sưu nghĩa thành phần: chân + sưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有选择地搜集。Tân Hoa Tự Điển 1.有选择地搜集。